Trang chủGOKNR • IST
add
Goknur Gida Mddlr nrj mlt thlt hrct Tcrt
Giá đóng cửa hôm trước
22,26 ₺
Mức chênh lệch một ngày
22,04 ₺ - 22,54 ₺
Phạm vi một năm
19,44 ₺ - 27,68 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
7,74 T TRY
Số lượng trung bình
7,23 Tr
Tỷ số P/E
16,53
Tỷ lệ cổ tức
1,62%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,32 T | -18,69% |
Chi phí hoạt động | 401,27 Tr | -28,10% |
Thu nhập ròng | -180,68 Tr | -140,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,18 | -149,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 244,91 Tr | -66,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 1.024,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,95 T | 287,35% |
Tổng tài sản | 17,21 T | 6,97% |
Tổng nợ | 7,48 T | 12,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 347,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -180,68 Tr | -140,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 763,70 Tr | 290,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -107,14 Tr | 68,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -753,41 Tr | -753,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -105,93 Tr | 83,26% |
Dòng tiền tự do | -73,03 Tr | 96,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
677