Trang chủGPGI • NYSE
add
GPGI Inc
16,19 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
16,19 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 17:29:10 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,39 $
Mức chênh lệch một ngày
16,03 $ - 16,71 $
Phạm vi một năm
15,48 $ - 25,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,69 T USD
Số lượng trung bình
5,49 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,06%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 117,71 Tr | 16,71% |
Chi phí hoạt động | 7,18 Tr | -80,56% |
Thu nhập ròng | 43,32 Tr | 216,06% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,23 | 15,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,18 Tr | -140,24% |
Thuế suất hiệu dụng | -58,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 114,64 Tr | 48,00% |
Tổng tài sản | 517,27 Tr | 9,15% |
Tổng nợ | 274,13 Tr | -55,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 243,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 289,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,32 Tr | 216,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,99 Tr | -141,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,27 Tr | 125,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,72 Tr | -151,32% |
Dòng tiền tự do | -44,52 Tr | -236,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
971