Trang chủGPHAROS • KLSE
add
Golden Pharos Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,21 RM - 0,21 RM
Phạm vi một năm
0,16 RM - 0,35 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
29,56 Tr MYR
Số lượng trung bình
137,04 N
Tỷ số P/E
40,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,63 Tr | -22,48% |
Chi phí hoạt động | 7,14 Tr | 39,88% |
Thu nhập ròng | 2,43 Tr | 251,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,64 | 294,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,92 Tr | 886,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -60,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,28 Tr | -37,27% |
Tổng tài sản | 113,48 Tr | 3,66% |
Tổng nợ | 37,34 Tr | 8,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 138,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,43 Tr | 251,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,18 Tr | 331,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -809,00 N | -106,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -570,00 N | 56,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,80 Tr | -45,12% |
Dòng tiền tự do | 5,90 Tr | 131,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
301