Trang chủGPTRF • OTCMKTS
add
Grande Portage Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,31 $
Mức chênh lệch một ngày
0,31 $ - 0,34 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
80,95 Tr CAD
Số lượng trung bình
121,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 601,97 N | 173,51% |
Thu nhập ròng | -1,01 Tr | -271,67% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -595,86 N | -178,47% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,55 Tr | 681,78% |
Tổng tài sản | 31,85 Tr | 42,93% |
Tổng nợ | 234,43 N | 4,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 179,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,01 Tr | -271,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -803,08 N | -263,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -385,19 N | -167,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,76 Tr | 596,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,57 Tr | 820,02% |
Dòng tiền tự do | -549,56 N | -141,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web