Trang chủGR1T • LON
add
Grit Real Estate Income Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,75 GBX
Mức chênh lệch một ngày
6,60 GBX - 6,60 GBX
Phạm vi một năm
4,82 GBX - 7,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
34,30 Tr GBP
Số lượng trung bình
41,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,88 Tr | -9,52% |
Chi phí hoạt động | 4,45 Tr | -33,86% |
Thu nhập ròng | -18,68 Tr | 43,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -110,68 | 37,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,27 Tr | 11,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,14 Tr | 12,39% |
Tổng tài sản | 1,08 T | 2,70% |
Tổng nợ | 738,44 Tr | 5,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 344,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 494,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,68 Tr | 43,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,61 Tr | 34,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,07 Tr | 178,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,22 Tr | -919,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,49 Tr | -58,54% |
Dòng tiền tự do | -2,91 Tr | 25,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
140