Trang chủGR6 • FRA
add
Gradus AD
Giá đóng cửa hôm trước
0,55 €
Mức chênh lệch một ngày
0,55 € - 0,55 €
Phạm vi một năm
0,35 € - 0,56 €
Giá trị vốn hóa thị trường
144,33 Tr EUR
Số lượng trung bình
3,00
Tỷ số P/E
10,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BGN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,57 Tr | 38,99% |
Chi phí hoạt động | 10,50 Tr | 41,98% |
Thu nhập ròng | 2,90 Tr | -24,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,86 | -45,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,46 Tr | 153,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BGN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,63 Tr | 9,39% |
Tổng tài sản | 377,29 Tr | 4,56% |
Tổng nợ | 55,99 Tr | 17,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 321,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 230,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BGN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,90 Tr | -24,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,33 Tr | -5.634,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,89 Tr | -78,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,96 Tr | 4.359,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,25 Tr | -97,06% |
Dòng tiền tự do | 6,20 Tr | 43,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
1.141