Trang chủGRDAF • OTCMKTS
add
Grounded Lithium Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,058 $ - 0,061 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,46 Tr CAD
Số lượng trung bình
72,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,12 N | 230,13% |
Chi phí hoạt động | 148,63 N | 6,68% |
Thu nhập ròng | -144,79 N | -2,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,51 N | 68,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -123,68 N | 8,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 141,05 N | -42,42% |
Tổng tài sản | 2,33 Tr | -19,87% |
Tổng nợ | 314,31 N | -58,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -144,79 N | -2,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -44,83 N | 53,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,18 N | -123,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -52,01 N | 20,01% |
Dòng tiền tự do | 16,63 N | 134,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6