Trang chủGRDN • NYSE
add
Guardian Pharmacy Services Inc
39,15 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
39,15 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 16:00:26 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
40,65 $
Mức chênh lệch một ngày
38,92 $ - 40,64 $
Phạm vi một năm
19,17 $ - 41,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,48 T USD
Số lượng trung bình
579,32 N
Tỷ số P/E
50,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 397,62 Tr | 17,44% |
Chi phí hoạt động | 50,14 Tr | -2,43% |
Thu nhập ròng | 20,92 Tr | 75,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,26 | 49,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,37 | 55,40% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,11 Tr | 96,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,62 Tr | 1.308,13% |
Tổng tài sản | 412,66 Tr | 28,63% |
Tổng nợ | 194,73 Tr | 13,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 217,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 35,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,92 Tr | 75,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,60 Tr | 54,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,71 Tr | 28,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -758,00 N | 98,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,13 Tr | 189,47% |
Dòng tiền tự do | 24,81 Tr | 255,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.600