Trang chủGRFXY • OTCMKTS
add
Graphex Group ADR Rep 20 Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,25 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
47,05 Tr HKD
Số lượng trung bình
2,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,36 Tr | -35,47% |
Chi phí hoạt động | 52,21 Tr | 18,18% |
Thu nhập ròng | -170,01 Tr | -492,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -559,91 | -818,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,37 Tr | -98,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,78 Tr | 73,12% |
Tổng tài sản | 541,94 Tr | -33,04% |
Tổng nợ | 500,64 Tr | -5,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 941,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -37,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -170,01 Tr | -492,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
217