Trang chủGRHK • CNSX
add
Greenhawk Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,070 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,15 Tr CAD
Số lượng trung bình
34,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | -391,73 N | -177,88% |
Thu nhập ròng | 391,36 N | 189,94% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 392,08 N | 178,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 417,00 N | -86,09% |
Tổng tài sản | 502,23 N | -83,45% |
Tổng nợ | 793,80 N | 71,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -291,56 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 349,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -200,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 391,36 N | 189,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 372,88 N | 1.078,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 372,88 N | 1.078,85% |
Dòng tiền tự do | 226,35 N | 41.204,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Nhân viên
1