Trang chủGRID • TSE
add
Tantalus Systems Holding Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6,00 $
Mức chênh lệch một ngày
5,90 $ - 6,05 $
Phạm vi một năm
1,87 $ - 6,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
330,11 Tr CAD
Số lượng trung bình
217,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,92 Tr | 18,56% |
Chi phí hoạt động | 7,82 Tr | 29,85% |
Thu nhập ròng | 178,00 N | -38,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,19 | -48,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 808,00 N | -3,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,62 Tr | -4,55% |
Tổng tài sản | 43,19 Tr | 3,94% |
Tổng nợ | 35,68 Tr | 3,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 40,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 178,00 N | -38,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,71 Tr | 11,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -119,00 N | 52,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -793,00 N | -333,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,80 Tr | -3,91% |
Dòng tiền tự do | 2,52 Tr | -18,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
134