Trang chủGRMC • OTCMKTS
add
Goldrich Mining Co
Giá đóng cửa hôm trước
0,00010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,66 N USD
Số lượng trung bình
1,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 557,52 N | -22,24% |
Thu nhập ròng | -1,06 Tr | 39,99% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -716,62 N | 19,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,97 N | 5,50% |
Tổng tài sản | 761,92 N | -0,15% |
Tổng nợ | 11,98 Tr | 8,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -11,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 195,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -59,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,06 Tr | 39,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -441,79 N | 45,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 442,00 N | -45,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 207,00 | -88,69% |
Dòng tiền tự do | -331,27 N | -11.701,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2