Trang chủGRN • TSE
add
Greenlane Renewables Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Mức chênh lệch một ngày
0,23 $ - 0,24 $
Phạm vi một năm
0,075 $ - 0,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
36,69 Tr CAD
Số lượng trung bình
129,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,80 Tr | 26,77% |
Chi phí hoạt động | 5,36 Tr | 27,91% |
Thu nhập ròng | -1,32 Tr | -163,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,23 | -150,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -740,00 N | -362,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,70 Tr | 9,47% |
Tổng tài sản | 46,77 Tr | 3,12% |
Tổng nợ | 23,09 Tr | 8,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 159,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,32 Tr | -163,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -876,00 N | -232,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -484,00 N | -5.277,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -116,00 N | -46,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,58 Tr | -298,24% |
Dòng tiền tự do | -828,88 N | 55,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
113