Trang chủGRNG • STO
add
Granges AB
Giá đóng cửa hôm trước
165,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
161,80 kr - 164,00 kr
Phạm vi một năm
106,40 kr - 169,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
17,43 T SEK
Số lượng trung bình
135,86 N
Tỷ số P/E
17,17
Tỷ lệ cổ tức
2,02%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,22 T | 16,79% |
Chi phí hoạt động | 1,26 T | 4,83% |
Thu nhập ròng | 246,00 Tr | 38,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,41 | 18,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,31 | 12,19% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 500,00 Tr | 4,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 551,00 Tr | -35,18% |
Tổng tài sản | 20,63 T | -3,56% |
Tổng nợ | 10,38 T | -1,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 106,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 246,00 Tr | 38,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 203,00 Tr | 127,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -224,00 Tr | 80,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -99,00 Tr | -106,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -132,00 Tr | 57,28% |
Dòng tiền tự do | -122,88 Tr | 92,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1896
Trang web
Nhân viên
3.550