Trang chủGRNQ • NASDAQ
add
Greenpro Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2,87 $
Mức chênh lệch một ngày
2,86 $ - 2,88 $
Phạm vi một năm
0,85 $ - 3,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,76 Tr USD
Số lượng trung bình
33,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 900,48 N | -53,51% |
Chi phí hoạt động | 1,14 Tr | -4,89% |
Thu nhập ròng | -1,26 Tr | -384,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -139,86 | -711,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -304,60 N | -149,44% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 636,66 N | -43,40% |
Tổng tài sản | 5,09 Tr | -21,36% |
Tổng nợ | 1,50 Tr | 17,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,26 Tr | -384,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -609,68 N | -261,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,49 N | -100,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 458,25 N | 1.915,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -138,73 N | -242,57% |
Dòng tiền tự do | -584,15 N | -28,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
41