Trang chủGROO • OTCMKTS
add
Groovy Company Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,026 $
Mức chênh lệch một ngày
0,028 $ - 0,059 $
Phạm vi một năm
0,00010 $ - 0,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
255,97 N USD
Số lượng trung bình
34,89 N
Tỷ số P/E
0,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 200,20 N | 19.920,10% |
Chi phí hoạt động | 121,54 N | -13,49% |
Thu nhập ròng | 20,58 N | 106,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,28 | 100,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,52 N | 102,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,00 | -96,47% |
Tổng tài sản | 19,77 Tr | 7.903,64% |
Tổng nợ | 384,31 N | -95,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,58 N | 106,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,36 Tr | 2.149,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,40 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 44,50 N | -28,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,06 N | 26,33% |
Dòng tiền tự do | 63,30 N | -37,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Nhân viên
15