Trang chủGRSEL • IST
add
Gur-Sel Turizm Tasimacilk v Srvs Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
324,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
313,25 ₺ - 322,00 ₺
Phạm vi một năm
230,50 ₺ - 402,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
32,31 T TRY
Số lượng trung bình
577,70 N
Tỷ số P/E
11,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,74 T | 29,09% |
Chi phí hoạt động | 66,37 Tr | -56,22% |
Thu nhập ròng | 1,04 T | 63,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,90 | 26,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,36 T | 17,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,12 T | 7,55% |
Tổng tài sản | 15,19 T | 23,87% |
Tổng nợ | 4,55 T | 8,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,04 T | 63,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 636,53 Tr | -4,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -677,21 Tr | -77,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -102,59 Tr | 79,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -238,41 Tr | -130,75% |
Dòng tiền tự do | 240,48 Tr | 336,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
1.659