Trang chủGRUN • CNSX
add
Gold Runner Exploration Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,80 $
Mức chênh lệch một ngày
0,75 $ - 0,79 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 1,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,57 Tr CAD
Số lượng trung bình
36,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 164,56 N | -79,75% |
Thu nhập ròng | -170,41 N | 79,01% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,38 N | 102,27% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 491,08 N | 6.176,57% |
Tổng tài sản | 1,69 Tr | 46,45% |
Tổng nợ | 687,21 N | 32,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -41,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -170,41 N | 79,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -71,01 N | -63,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 141,90 N | 733,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 326,78 N | 348,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 397,67 N | 5.489,14% |
Dòng tiền tự do | -171,88 N | -169,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web