Trang chủGRX • WSE
add
GreenX Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,40 zł
Mức chênh lệch một ngày
2,34 zł - 2,44 zł
Phạm vi một năm
1,67 zł - 2,85 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
287,98 Tr AUD
Số lượng trung bình
445,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,63 Tr | 309,74% |
Thu nhập ròng | -4,05 Tr | -288,17% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,63 Tr | -310,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,53 Tr | -49,81% |
Tổng tài sản | 10,78 Tr | -32,42% |
Tổng nợ | 3,96 Tr | 78,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 293,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 120,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -84,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -120,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,05 Tr | -288,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -760,94 N | 18,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,74 Tr | -1.703,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 185,25 N | 237,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,32 Tr | -98,37% |
Dòng tiền tự do | -2,27 Tr | -272,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web