Trang chủGSC1 • ETR
add
Gesco SE
Giá đóng cửa hôm trước
15,00 €
Mức chênh lệch một ngày
14,85 € - 15,05 €
Phạm vi một năm
13,15 € - 18,95 €
Giá trị vốn hóa thị trường
164,83 Tr EUR
Số lượng trung bình
6,34 N
Tỷ số P/E
21,04
Tỷ lệ cổ tức
1,33%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 139,10 Tr | 6,34% |
Chi phí hoạt động | 58,33 Tr | 5,31% |
Thu nhập ròng | 1,60 Tr | 272,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,15 | 261,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,66 Tr | 427,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 238,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,09 Tr | 1,96% |
Tổng tài sản | 447,35 Tr | 3,24% |
Tổng nợ | 174,73 Tr | 7,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 272,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,60 Tr | 272,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,32 Tr | -172,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,33 Tr | 789,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,53 Tr | 182,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,86 Tr | 13,30% |
Dòng tiền tự do | -19,35 Tr | -164,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
1.713