Trang chủGSL • CNSX
add
Green Scientific Labs Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,055 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
811,89 N CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,47 Tr | -67,44% |
Chi phí hoạt động | 6,13 Tr | -22,94% |
Thu nhập ròng | -9,84 Tr | -15,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -397,99 | -254,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,93 Tr | -80,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 333,57 N | -93,57% |
Tổng tài sản | 5,80 Tr | -66,71% |
Tổng nợ | 6,05 Tr | -25,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -251,66 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,84 Tr | -15,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,10 Tr | -9,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -502,83 N | 82,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,09 Tr | -110,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,85 Tr | -196,43% |
Dòng tiền tự do | -1,31 Tr | 60,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
78