Trang chủGSP • BIT
add
Gas Plus SpA
Giá đóng cửa hôm trước
6,19 €
Mức chênh lệch một ngày
5,93 € - 6,32 €
Phạm vi một năm
3,15 € - 7,94 €
Giá trị vốn hóa thị trường
279,36 Tr EUR
Số lượng trung bình
336,40 N
Tỷ số P/E
15,20
Tỷ lệ cổ tức
4,13%
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,81 Tr | 19,34% |
Chi phí hoạt động | 16,42 Tr | 98,46% |
Thu nhập ròng | 4,80 Tr | 32,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,75 | 10,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,26 Tr | 87,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,32 Tr | 45,42% |
Tổng tài sản | 523,01 Tr | 0,81% |
Tổng nợ | 276,01 Tr | -4,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 247,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,80 Tr | 32,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,64 Tr | 87,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,63 Tr | -106,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,55 Tr | -67,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 740,00 N | 36.900,00% |
Dòng tiền tự do | 10,81 Tr | 81,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
131