Trang chủGSPRF • OTCMKTS
add
Golden Spike Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 $
Mức chênh lệch một ngày
0,023 $ - 0,023 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,77 Tr CAD
Số lượng trung bình
12,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 78,79 N | -20,58% |
Thu nhập ròng | -99,54 N | -2,16% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 119,42 N | -82,42% |
Tổng tài sản | 6,44 Tr | -4,88% |
Tổng nợ | 35,45 N | -29,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -99,54 N | -2,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -116,30 N | 21,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,85 N | 95,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -159,14 N | 84,78% |
Dòng tiền tự do | -125,25 N | 90,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web