Trang chủGSTR • CNSX
add
Glenstar Minerals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 $
Mức chênh lệch một ngày
0,21 $ - 0,35 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 1,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,59 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 444,27 N | 177,94% |
Thu nhập ròng | -526,15 N | -210,54% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,40 Tr | 462,33% |
Tổng tài sản | 3,75 Tr | 403,23% |
Tổng nợ | 312,98 N | 184,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -526,15 N | -210,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -588,02 N | -471,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -458,15 N | -1.866,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 79,35 N | 403,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -966,82 N | -534,31% |
Dòng tiền tự do | -529,08 N | -832,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web