Trang chủGT3 • ASX
add
Green360 Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,032 $
Mức chênh lệch một ngày
0,031 $ - 0,031 $
Phạm vi một năm
0,023 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
42,37 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,03 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,83 Tr | -9,24% |
Chi phí hoạt động | 1,22 Tr | -16,09% |
Thu nhập ròng | -934,99 N | -17,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,00 | -29,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -946,11 N | -10,96% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,65 Tr | -3,29% |
Tổng tài sản | 19,74 Tr | 1,10% |
Tổng nợ | 7,06 Tr | 1,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -934,99 N | -17,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -942,65 N | -31,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -311,68 N | -76,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,67 Tr | 139,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 414,30 N | 314,18% |
Dòng tiền tự do | -999,55 N | -83,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 10, 2009
Trang web