Trang chủGUH • KLSE
add
GUH Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,27 RM - 0,27 RM
Phạm vi một năm
0,26 RM - 0,35 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
75,11 Tr MYR
Số lượng trung bình
93,53 N
Tỷ số P/E
1,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,25 Tr | -19,84% |
Chi phí hoạt động | 10,00 N | -99,97% |
Thu nhập ròng | 77,08 Tr | 635,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 156,50 | 767,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,18 Tr | -209,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 119,93 Tr | 72,73% |
Tổng tài sản | 752,16 Tr | 22,42% |
Tổng nợ | 237,08 Tr | 44,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 515,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 283,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 77,08 Tr | 635,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -32,76 Tr | -610,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 68,01 Tr | 566,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,19 Tr | -1.151,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,84 Tr | 260,09% |
Dòng tiền tự do | 7,97 Tr | 1.607,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
1.282