Trang chủGULA • IDX
add
Aman Agrindo Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
354,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
340,00 Rp - 356,00 Rp
Phạm vi một năm
232,00 Rp - 550,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
398,51 T IDR
Số lượng trung bình
10,86 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 105,58 T | -3,25% |
Chi phí hoạt động | 881,49 Tr | -13,18% |
Thu nhập ròng | 397,02 Tr | -10,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,38 | -7,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 960,90 Tr | -68,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 127,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,79 T | -11,59% |
Tổng tài sản | 217,62 T | -1,70% |
Tổng nợ | 74,27 T | 4,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 143,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,07 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 397,02 Tr | -10,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,83 T | -58,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -208,86 Tr | 96,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,78 T | 54,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,84 T | -45,52% |
Dòng tiền tự do | 11,46 T | -55,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
17