Trang chủGULD • STO
add
Guldbrev Holding AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
25,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
25,70 kr - 27,40 kr
Phạm vi một năm
16,12 kr - 27,40 kr
Số lượng trung bình
57,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 154,39 Tr | 71,49% |
Chi phí hoạt động | 36,23 Tr | 75,77% |
Thu nhập ròng | 33,04 Tr | 88,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,40 | 10,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,57 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,09 Tr | 79,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,47 Tr | 532,83% |
Tổng tài sản | 144,16 Tr | — |
Tổng nợ | 46,48 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 81,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 123,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,04 Tr | 88,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,04 Tr | -16,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,87 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,87 Tr | 48,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,13 Tr | 907,54% |
Dòng tiền tự do | 5,30 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
6