Trang chủGULFOILLUB • NSE
add
Gulf Oil Lubricants India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
972,05 ₹
Mức chênh lệch một ngày
959,05 ₹ - 980,15 ₹
Phạm vi một năm
865,00 ₹ - 1.331,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
48,00 T INR
Số lượng trung bình
84,27 N
Tỷ số P/E
13,72
Tỷ lệ cổ tức
5,09%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,18 T | 9,14% |
Chi phí hoạt động | 3,26 T | 14,88% |
Thu nhập ròng | 764,36 Tr | -21,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,51 | -28,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 18,83 | -4,80% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,24 T | -4,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,18 T | 25,58% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 764,36 Tr | -21,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1901
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
637