Trang chủGUN • LON
add
Gunsynd PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,090 GBX - 0,12 GBX
Phạm vi một năm
0,080 GBX - 0,21 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
1,39 Tr GBP
Số lượng trung bình
10,72 Tr
Tỷ số P/E
2,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 495,00 N | 2.120,41% |
Chi phí hoạt động | 201,00 N | 34,90% |
Thu nhập ròng | 294,00 N | 264,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 59,39 | -91,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 563,00 N | 436,19% |
Tổng tài sản | 3,07 Tr | 70,08% |
Tổng nợ | 268,00 N | 109,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,42 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 23,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 294,00 N | 264,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -156,50 N | -12,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 229,50 N | 46.000,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,00 N | -109,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 62,00 N | 388,37% |
Dòng tiền tự do | -156,75 N | -44,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
1