Trang chủGUO • FRA
add
Guoco Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,55 €
Mức chênh lệch một ngày
7,55 € - 7,55 €
Phạm vi một năm
6,65 € - 8,70 €
Giá trị vốn hóa thị trường
22,70 T HKD
Số lượng trung bình
135,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 750,24 Tr | -7,40% |
Chi phí hoạt động | 223,88 Tr | 69,19% |
Thu nhập ròng | 130,17 Tr | 13,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,35 | 22,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 99,33 Tr | -46,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,06 T | -1,88% |
Tổng tài sản | 17,91 T | 4,75% |
Tổng nợ | 6,58 T | -2,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 329,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 130,17 Tr | 13,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 327,59 Tr | 6,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 99,76 Tr | 152,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -543,11 Tr | -74,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -114,32 Tr | -7.072,67% |
Dòng tiền tự do | 52,95 Tr | -43,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
10.600