Trang chủGURN • CNSX
add
Global Uranium Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,39 Tr CAD
Số lượng trung bình
14,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 607,38 N | -50,50% |
Thu nhập ròng | -667,23 N | 49,26% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 Tr | 31,16% |
Tổng tài sản | 2,25 Tr | -1,46% |
Tổng nợ | 560,84 N | -17,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -84,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -120,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -667,23 N | 49,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -592,76 N | 52,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,50 Tr | -29,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 902,54 N | 14,54% |
Dòng tiền tự do | -345,55 N | 56,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web