Trang chủGV2A • FRA
add
Cloudcoco Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,00050 €
Mức chênh lệch một ngày
0,00050 € - 0,00050 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,92 Tr GBP
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,13 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 455,00 N | — |
Thu nhập ròng | -90,00 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -2,88 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -22,50 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 635,00 N | -39,06% |
Tổng tài sản | 2,11 Tr | -87,93% |
Tổng nợ | 1,62 Tr | -91,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 495,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 706,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -90,00 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 130,00 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -157,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -91,50 N | — |
Dòng tiền tự do | -38,50 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
13