Trang chủGWAYF • OTCMKTS
add
Greenway Greenhouse Cannabis Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,00010 $ - 0,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,26 Tr CAD
Số lượng trung bình
805,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,35 Tr | 40,08% |
Chi phí hoạt động | 899,80 N | -8,93% |
Thu nhập ròng | -134,97 N | 80,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,75 | 85,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 424,75 N | 598,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,18 Tr | -45,23% |
Tổng tài sản | 32,63 Tr | 3,20% |
Tổng nợ | 22,81 Tr | 4,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -134,97 N | 80,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -591,11 N | -1.061,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -591,11 N | -502,48% |
Dòng tiền tự do | -539,83 N | -580,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9