Trang chủGWIN • OTCMKTS
add
Reska Biotech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 3,91 $
Giá trị vốn hóa thị trường
149,60 Tr USD
Số lượng trung bình
1,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2017info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,07 Tr | -36,33% |
Thu nhập ròng | -2,07 Tr | 29,07% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,06 Tr | -192,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2017info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 252,00 | 0,00% |
Tổng tài sản | 252,00 | 0,00% |
Tổng nợ | 99,44 N | 198,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -99,19 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -512.397,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1.953,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2017info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,07 Tr | 29,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 188,00 | -99,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | 774,93 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
1