Trang chủGWMO • LON
add
Great Western Mining Corporation Plc
Giá đóng cửa hôm trước
3,05 GBX
Mức chênh lệch một ngày
2,55 GBX - 3,10 GBX
Phạm vi một năm
0,85 GBX - 3,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
10,51 Tr GBP
Số lượng trung bình
11,19 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 243,29 N | 9,84% |
Thu nhập ròng | -242,62 N | -9,94% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,24 Tr | 1.260,93% |
Tổng tài sản | 9,91 Tr | -1,30% |
Tổng nợ | 751,83 N | 22,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 177,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -242,62 N | -9,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -172,99 N | 36,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -45,09 N | 61,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 688,66 N | 79,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 469,57 N | 21.930,45% |
Dòng tiền tự do | -197,81 N | 22,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
9