Trang chủH0A • FRA
add
Kasumigaseki Capital Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
34,80 €
Mức chênh lệch một ngày
36,40 € - 36,40 €
Phạm vi một năm
32,20 € - 57,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
172,60 T JPY
Số lượng trung bình
13,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,65 T | 76,63% |
Chi phí hoạt động | 6,21 T | 47,92% |
Thu nhập ròng | 2,92 T | 546,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,93 | 265,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,68 T | 173,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,85 T | 83,08% |
Tổng tài sản | 163,41 T | 58,23% |
Tổng nợ | 87,88 T | 18,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 75,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,92 T | 546,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
727