Trang chủH2A • FRA
add
H2APEX Group SCA
Giá đóng cửa hôm trước
0,85 €
Mức chênh lệch một ngày
0,87 € - 0,87 €
Phạm vi một năm
0,80 € - 3,30 €
Giá trị vốn hóa thị trường
47,61 Tr EUR
Số lượng trung bình
745,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,02 Tr | -86,84% |
Chi phí hoạt động | 6,51 Tr | 17,72% |
Thu nhập ròng | -12,03 Tr | -151,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,18 N | -1.806,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,82 Tr | -185,48% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,72 Tr | 28,24% |
Tổng tài sản | 101,54 Tr | -1,98% |
Tổng nợ | 68,75 Tr | 6,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -52,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,03 Tr | -151,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
157