Trang chủH3E • ASX
add
H3 Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,012 $
Phạm vi một năm
0,0060 $ - 0,012 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,31 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,81 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,19 N | — |
Chi phí hoạt động | 410,68 N | 51,35% |
Thu nhập ròng | -701,08 N | -176,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,68 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -384,21 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 460,50 N | 14.099,78% |
Tổng tài sản | 2,80 Tr | -15,72% |
Tổng nợ | 4,89 Tr | -24,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 853,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 51,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -701,08 N | -176,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -371,53 N | -140,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -199,29 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 347,32 N | 4.123,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -223,96 N | -54,35% |
Dòng tiền tự do | -285,68 N | -59,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
8