Trang chủHAILY • KLSE
add
Haily Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 RM
Phạm vi một năm
0,19 RM - 0,25 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
84,60 Tr MYR
Số lượng trung bình
187,77 N
Tỷ số P/E
7,33
Tỷ lệ cổ tức
3,40%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 108,70 Tr | 33,72% |
Chi phí hoạt động | 5,34 Tr | 9,14% |
Thu nhập ròng | 2,89 Tr | 16,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,66 | -12,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,91 Tr | 37,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,43 Tr | 82,77% |
Tổng tài sản | 260,99 Tr | 12,29% |
Tổng nợ | 143,97 Tr | 16,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 117,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 423,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,89 Tr | 16,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,77 Tr | 466,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,00 Tr | 206,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,18 Tr | -134,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,59 Tr | 20.896,25% |
Dòng tiền tự do | 17,95 Tr | 403,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
183