Trang chủHAJJ • IDX
add
Arsy Buana Travelindo Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
140,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
135,00 Rp - 142,00 Rp
Phạm vi một năm
106,00 Rp - 288,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
343,13 T IDR
Số lượng trung bình
9,24 Tr
Tỷ số P/E
56,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 217,71 T | 19,14% |
Chi phí hoạt động | 31,52 T | 771,17% |
Thu nhập ròng | -29,46 T | -90,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,53 | -60,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -31,79 T | -213,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,86 T | 739,38% |
Tổng tài sản | 585,89 T | -9,30% |
Tổng nợ | 390,55 T | -20,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 195,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,47 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,46 T | -90,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,07 T | 223,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,04 T | 68,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,57 T | -8,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,60 T | 348,77% |
Dòng tiền tự do | 31,33 T | 217,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
19