Trang chủHAKI-A • STO
add
HAKI Safety AB Class A
Giá đóng cửa hôm trước
25,20 kr
Phạm vi một năm
19,90 kr - 30,57 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
387,15 Tr SEK
Số lượng trung bình
104,00
Tỷ số P/E
20,72
Tỷ lệ cổ tức
1,98%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 286,00 Tr | 8,75% |
Chi phí hoạt động | 102,00 Tr | 9,68% |
Thu nhập ròng | 4,00 Tr | 130,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,40 | 128,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,25 Tr | 40,22% |
Thuế suất hiệu dụng | -33,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,00 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,49 T | -5,27% |
Tổng nợ | 789,00 Tr | -16,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 703,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,00 Tr | 130,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,00 Tr | 163,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,00 Tr | 28,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,00 Tr | -104,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,00 Tr | 78,12% |
Dòng tiền tự do | -31,12 Tr | 28,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
356