Trang chủHALO • IDX
add
Haloni Jane Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
86,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
80,00 Rp - 89,00 Rp
Phạm vi một năm
50,00 Rp - 196,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
498,46 T IDR
Số lượng trung bình
3,91 Tr
Tỷ số P/E
43,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,51 T | 3,05% |
Chi phí hoạt động | 8,16 T | -6,30% |
Thu nhập ròng | 2,86 T | 120,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,81 | 120,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,42 T | 231,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 82,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,96 T | 3.314,37% |
Tổng tài sản | 298,43 T | 26,94% |
Tổng nợ | 84,53 T | 15,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 213,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,93 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,86 T | 120,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,73 T | 5,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,48 T | -195,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 40,26 T | 33.469,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,05 T | 277,21% |
Dòng tiền tự do | -22,03 T | -1.176,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
66