Trang chủHAPSENG • KLSE
add
Hap Seng Consolidated Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
2,89 RM
Mức chênh lệch một ngày
2,88 RM - 2,90 RM
Phạm vi một năm
2,41 RM - 3,16 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
7,20 T MYR
Số lượng trung bình
178,97 N
Tỷ số P/E
14,38
Tỷ lệ cổ tức
6,92%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,27 T | -9,51% |
Chi phí hoạt động | -5,94 Tr | -100,99% |
Thu nhập ròng | 103,86 Tr | -30,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,20 | -23,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 300,28 Tr | -12,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,14 T | -14,06% |
Tổng tài sản | 18,66 T | -1,95% |
Tổng nợ | 9,28 T | -3,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,49 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 103,86 Tr | -30,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 315,70 Tr | 27,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -82,76 Tr | 88,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -670,00 Tr | -239,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -447,26 Tr | -1.483,92% |
Dòng tiền tự do | 301,31 Tr | 304,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
11.013