Trang chủHARISON • KLSE
add
Harrisons Holdings (Malaysia) Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,27 RM
Phạm vi một năm
1,13 RM - 1,54 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
434,91 Tr MYR
Số lượng trung bình
33,18 N
Tỷ số P/E
10,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 502,37 Tr | 5,30% |
Chi phí hoạt động | 47,08 Tr | 12,09% |
Thu nhập ròng | 7,99 Tr | 8,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,59 | 3,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,98 Tr | 1,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 189,45 Tr | 4,96% |
Tổng tài sản | 991,82 Tr | 1,75% |
Tổng nợ | 508,79 Tr | -0,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 483,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 342,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,99 Tr | 8,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,97 Tr | -35,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,12 Tr | 82,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,61 Tr | 128,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 41,75 Tr | 1.701,42% |
Dòng tiền tự do | 34,48 Tr | -45,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1918
Trang web
Nhân viên
1.993