Trang chủHARTA • KLSE
add
Hartalega Holdings Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
1,13 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,12 RM - 1,14 RM
Phạm vi một năm
0,80 RM - 2,30 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
3,87 T MYR
Số lượng trung bình
15,46 Tr
Tỷ số P/E
50,09
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 527,25 Tr | -28,58% |
Chi phí hoạt động | 7,16 Tr | 691,98% |
Thu nhập ròng | 31,64 Tr | 62,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,00 | 127,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 70,47 Tr | -8,23% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 T | 27,94% |
Tổng tài sản | 4,80 T | -0,65% |
Tổng nợ | 409,86 Tr | -22,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,41 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,64 Tr | 62,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,27 Tr | 109,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,90 Tr | -96,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 462,00 N | 100,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -40,19 Tr | 91,54% |
Dòng tiền tự do | -51,64 Tr | 25,42% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
7.559