Trang chủHATM • IDX
add
Habco Trans Maritima Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
320,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
312,00 Rp - 328,00 Rp
Phạm vi một năm
236,00 Rp - 440,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,83 NT IDR
Số lượng trung bình
17,88 Tr
Tỷ số P/E
26,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 184,49 T | -0,38% |
Chi phí hoạt động | 11,91 T | -10,42% |
Thu nhập ròng | -25,05 T | -262,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,58 | -263,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,56 T | -88,85% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 131,66 T | 143,60% |
Tổng tài sản | 1,85 NT | 34,47% |
Tổng nợ | 243,14 T | -39,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,60 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,68 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,05 T | -262,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,82 T | -81,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,41 T | 96,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,11 T | -112,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,70 T | 92,03% |
Dòng tiền tự do | 33,01 T | 109,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
28