Trang chủHAYW • NYSE
add
Hayward Holdings Inc
14,84 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
14,84 $
Đóng cửa: 16 thg 4, 16:02:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,64 $
Mức chênh lệch một ngày
14,58 $ - 14,92 $
Phạm vi một năm
11,39 $ - 17,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,23 T USD
Số lượng trung bình
1,93 Tr
Tỷ số P/E
21,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 349,38 Tr | 6,82% |
Chi phí hoạt động | 54,92 Tr | 25,52% |
Thu nhập ròng | 68,41 Tr | 24,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,58 | 17,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,29 | 7,41% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 105,17 Tr | 9,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 399,11 Tr | 101,91% |
Tổng tài sản | 3,15 T | 5,36% |
Tổng nợ | 1,56 T | -0,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 217,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 68,41 Tr | 24,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -26,94 Tr | 57,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -62,73 Tr | -24.595,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,93 Tr | 9,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -99,04 Tr | -27,63% |
Dòng tiền tự do | -56,78 Tr | 27,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1925
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.960