Trang chủHBP0 • FRA
add
Helix Biopharma Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,02 €
Mức chênh lệch một ngày
0,94 € - 1,02 €
Phạm vi một năm
0,45 € - 3,56 €
Giá trị vốn hóa thị trường
149,70 Tr CAD
Số lượng trung bình
184,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 682,00 N | -47,21% |
Thu nhập ròng | -694,00 N | 49,53% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -681,00 N | 47,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,00 N | -98,45% |
Tổng tài sản | 18,52 Tr | 726,27% |
Tổng nợ | 3,16 Tr | 39,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -694,00 N | 49,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -456,00 N | 51,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,00 N | -100,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -467,00 N | -126,41% |
Dòng tiền tự do | -469,25 N | 57,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7