Trang chủHCANF • OTCMKTS
add
Halo Collective Ord Shs
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,54 Tr | -32,18% |
Chi phí hoạt động | 38,34 Tr | -14,22% |
Thu nhập ròng | -83,87 Tr | 11,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -341,78 | -30,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -30,85 Tr | 18,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 944,34 N | -44,83% |
Tổng tài sản | 56,89 Tr | -45,71% |
Tổng nợ | 27,46 Tr | -28,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -83,87 Tr | 11,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,22 Tr | 65,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 254,26 N | 21,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,07 Tr | -66,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -894,28 N | 51,43% |
Dòng tiền tự do | 3,68 Tr | 119,88% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Nhân viên
114